Các nguyên lý cơ bản, lợi ích sinh năng lượng, đến các mô hình bể phản ứng tiên tiến như UASB, ABR, ASBR hay hệ thống vi sinh vật dính bám, tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải kỵ khí trong thực tiễn.
NỘI DUNG BÀI VIẾT
Khác với các phương pháp hiếu khí tiêu tốn nhiều năng lượng sục khí, công nghệ này tận dụng hoạt động sống của các chủng vi sinh vật trong môi trường hoàn toàn không có oxy để bẻ gãy các liên kết hữu cơ phức tạp.
Phương pháp xử lý nước thải kỵ khí là việc ứng dụng các vi sinh vật hoạt động trong điều kiện vắng mặt oxy hóa học để phân hủy các chất ô nhiễm, loại bỏ các chất hữu cơ, bao gồm cả COD có khả năng phân hủy sinh học và COD khó phân hủy sinh học. Trong thực tế, lựa chọn phương án này cho các dòng nước thải có nồng độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Cụ thể, phương pháp này được áp dụng trong trường hợp nồng độ COD hoặc BOD5 của dòng vào cao, từ mức 1000~mg/L trở lên.
Hệ thống có thể hoạt động độc lập nếu chỉ cần xử lý chất hữu cơ. Tuy nhiên, để xử lý triệt để các chất dinh dưỡng gây hiện tượng phú dưỡng hóa, hệ thống kỵ khí thường được kết hợp với công trình xử lý hiếu khí nhằm xử lý đồng thời cả Nitơ và Phốt pho (N & P).
Ứng dụng công nghệ kỵ khí tốc độ cao bao gồm các nhà máy sản xuất bia, nước giải khát, công nghiệp chưng cất, lên men, công nghiệp thực phẩm, và sản xuất giấy.
Nếu như ở phương pháp hiếu khí, khi phân hủy COD, có đến 50% được chuyển hóa thành bùn sinh học và 50% chuyển hóa thành nhiệt năng cùng việc tiêu tốn một lượng lớn oxy, thì ở hệ thống kỵ khí lại hoàn toàn khác biệt và mang tính kinh tế cao hơn.
Trong cân bằng COD của quá trình kỵ khí, khoảng 90% lượng COD được chuyển hóa thành khí sinh học Metan (CH4), và chỉ có khoảng 10% chuyển hóa thành bùn. Lượng bùn sinh ra rất ít giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí thu gom, ép bùn và xử lý bùn thải nguy hại. Hơn thế nữa, khí Metan tạo ra là một nguồn năng lượng tái tạo cực kỳ giá trị.
Ở điều kiện nhiệt độ 35 độ C, hệ thống có thể tạo ra 0,4 m^3 khí Metan cho mỗi kg COD bị phân hủy. Khí sinh học này thường chứa từ 60% đến 70% là Metan , mang lại mức năng lượng lên đến 50,1 kJ/g. Lượng khí này có thể được thu hồi để đốt lò hơi hoặc chạy máy phát điện, bù đắp trực tiếp vào chi phí năng lượng vận hành của chính hệ thống xử lý nước thải.
Các công trình xử lý nước thải kỵ khí được phân loại dựa trên trạng thái sinh trưởng của vi sinh vật. Tùy thuộc vào diện tích đất, đặc tính dòng thải và khả năng tài chính, có thể thiết kế hệ thống theo dạng vi sinh vật lơ lửng, vi sinh vật dính bám, hoặc các hồ sinh học kỵ khí không che phủ/có che phủ.
Bể UASB là công nghệ phổ biến nhất trong hệ thống xử lý nước thải kỵ khí. Nó dựa trên việc hình thành một lớp bùn hạt ở đáy bể, nơi nước thải đi từ dưới lên trên xuyên qua lớp bùn này. Bùn hạt trong bể UASB có đường kính từ 0,5 đến 2 mm và lắng rất nhanh. Ưu điểm lớn nhất của UASB là tải trọng thiết kế trung bình đạt 10kg COD/m3.d, với hiệu suất loại bỏ COD phân hủy sinh học từ 85% đến trên 90%.
Khi thiết kế UASB, vận tốc dòng nước từ dưới lên là một thông số quan trọng. Đối với bùn hạt, vận tốc này nằm trong khoảng 1,25 - 2 m/h và tối đa có thể lên tới 6 m/h. Đối với nước thải sinh hoạt thông thường, vận tốc đặc trưng được duy trì ở mức 0,7 m/h.
Một cấu phần không thể thiếu trong thiết kế UASB là thiết bị tách pha (chụp thu khí) đặt ở phía trên bể. Chụp này thường được thiết kế với góc nghiêng khoảng 45 đến 60 độ, có hệ thống phá bọt, và diện tích bề mặt khe hở phải nhỏ hơn 15-20% tổng diện tích bề mặt bể để duy trì mặt phân cách tốt giữa lỏng và khí.
Bên cạnh UASB, còn rất nhiều công trình xử lý nước thải kỵ khí dạng tăng trưởng lơ lửng khác phù hợp với các điều kiện vận hành khác nhau:
Bể ASBR (Anaerobic Sequencing Batch Reactor): Đây là thiết bị phản ứng kỵ khí dạng mẻ nối tiếp nhau, hoạt động theo chu kỳ bao gồm các pha: Làm đầy, Phản ứng, Lắng, và Xả nước thải sau khi lắng. Tải trọng hữu cơ đặc trưng của hệ thống này từ 1,2 - 2,4 kg COD/m3.ngd với thời gian lưu nước cực ngắn chỉ từ 0,25 đến 0,5 ngày.
Bể ABR (Anaerobic Baffled Reactor): Hệ thống này thiết kế các vách ngăn buộc nước thải phải đi lên và đi xuống qua các lớp bùn, không cần thiết bị tách khí đặc biệt hay thiết bị khuấy trộn, ít bị tắc nghẽn và ít bị ảnh hưởng bởi những cú sốc tải trọng. Vận tốc dòng hướng lên khoảng 0,6 m/h và thời gian lưu nước (HRT) từ 48 đến 72 giờ.
Bể AMBR (Anaerobic Migrating Blanket Reactor): Ở mô hình này, vị trí đưa nước thải vào và lấy nước thải ra được thay đổi luân phiên theo chu kỳ.

Đây là hướng tiếp cận cho vi sinh vật bám vào các vật liệu giá thể rắn.
Bể UAF: Bể có hình tròn hoặc chữ nhật với chiều cao từ 3 đến 13 mét. Vật liệu tiếp xúc (nhựa dạng ống hoặc dòng chảy ngang) chiếm từ 50-70% toàn bể, tạo ra diện tích bề mặt tiếp xúc trung bình khoảng 100 m2/m3.
Bể FBR (Fluidized Bed Reactor): Hệ thống này đẩy vận tốc nước lên rất cao, khoảng 20 m/h. Vật liệu tiếp xúc thường là cát silic hoặc than hoạt tính cỡ hạt nhỏ (0,6 - 0,8 mm). Nhờ đó, bể FBR ít tốn diện tích, ít bị ảnh hưởng bởi sốc tải trọng và thích hợp để xử lý các chất hữu cơ hòa tan.
Phương pháp này dùng một lớp màng nhựa lớn che phủ kín toàn bộ bề mặt hồ kỵ khí tự nhiên để thu khí sinh học (biogas). Mặc dù thời gian lưu nước dài từ 20 đến 50 ngày và độ sâu hồ từ 5 đến 10 mét , ưu điểm của hồ là xây dựng vô cùng đơn giản, chi phí đầu tư thấp, xử lý được lượng chất thải lớn kể cả cặn lơ lửng và dầu mỡ. Thể tích lớn giúp hệ thống dễ dàng tự điều hòa tải trọng. Tuy nhiên, nhược điểm là yêu cầu quỹ đất cực kỳ rộng và cần bảo trì thường xuyên lớp màng nhựa che phủ.
Để vận hành thành công một trạm xử lý nước thải kỵ khí nằm ở việc thấu hiểu nhu cầu của vi sinh vật. Các chủng vi khuẩn sinh Metan nổi tiếng là khó tính và nhạy cảm.
Vi sinh vật kỵ khí cần một lượng dinh dưỡng đa lượng để sinh trưởng nhưng ít hơn rất nhiều so với hiếu khí. Cụ thể, nhu cầu Nitơ (N) khoảng từ 10 đến 13 mg cho mỗi 100 mg VSV , và nhu cầu Phốt pho (P) khoảng 2,0 đến 2,6 mg trên mỗi 100 mg VSV. Ngoài ra, Lưu huỳnh (S) cũng cần thiết ở mức 1-2 mg/100mg VSV.

Đặc biệt, quá trình tạo Metan phụ thuộc mạnh mẽ vào các nguyên tố vi lượng như Sắt (Fe), Coban (Co), Niken (Ni), và Kẽm (Zn). Ví dụ, Sắt cần khoảng 0,02~mg/g acetate tạo thành, và Niken cần khoảng 0,003~mg/g acetate. Nếu thiếu các chất vi lượng này, hệ vi sinh sẽ bị suy yếu, hiệu suất tạo khí giảm mạnh dù có cung cấp bao nhiêu chất hữu cơ đi nữa.
Có rất nhiều hóa chất mang tính ức chế đối với vi khuẩn sinh metan. Một số chất ức chế do muối cao như ion Natri gây ức chế mạnh ở nồng độ 8000 mg/L, Kali ở mức 12000 mg/L. Các kim loại nặng hòa tan cũng rất độc hại, ví dụ như Đồng gây ức chế ở nồng độ hòa tan chỉ 0,5 mg/L, hay Kẽm ở mức 1,0 mg/L hòa tan. Hợp chất độc hại như Formaldehyde hay Phenol cũng làm giảm 50% hoạt tính của vi sinh vật ở nồng độ nhất định.
Bên cạnh đó, độ kiềm bảo vệ hệ thống khỏi sự tụt giảm pH khi các axit béo dễ bay hơi được sinh ra trong giai đoạn lên men. Tùy thuộc vào nhiệt độ và % CO2 trong khí sinh học, yêu cầu độ kiềm sẽ khác nhau.
Ví dụ, ở 35 độC và 30% CO2, hệ thống đòi hỏi nồng độ kiềm phải đạt mức 1800 mg CaCO3/L. Sự giám sát độ kiềm chặt chẽ là kỹ năng cơ bản của mọi kỹ sư vận hành.
Trong thực tế thi công và vận hành trạm xử lý nước thải kỵ khí, phải tuân thủ nghiêm ngặt các bước tính toán. Bước đầu tiên là luôn phải chọn thời gian lưu bùn (SRT) đủ dài để đạt được hiệu quả khử COD mong muốn, sau đó xác định tốc độ phát sinh bùn rắn để giữ vững SRT này.
Đặc thù của vi sinh kỵ khí là tốc độ tăng trưởng rất chậm. Tốc độ tăng trưởng đặc biệt cực đại (u_max) ở 35 độC chỉ rơi vào khoảng 0,30 đến 0,38 g/g.ngày. Điều này đồng nghĩa với việc quá trình khởi động một bể UASB hay FBR mới có thể mất từ vài tháng để nuôi cấy bùn hạt đạt chuẩn.
Kỹ sư vận hành cần kiên nhẫn, tăng tải lượng từ từ, kiểm tra chặt chẽ tỷ lệ VFA/Alkalinity hàng ngày để đảm bảo hệ thống không bị "axit hóa" toàn diện. Khi hệ thống đã đi vào quỹ đạo ổn định, nó sẽ tiêu thụ chất bẩn và sản xuất năng lượng cực kỳ bền bỉ với chi phí duy tu bảo dưỡng thấp.
Công nghệ xử lý nước thải kỵ khí đang là minh chứng rõ rệt nhất cho sự chuyển dịch từ việc coi nước thải là "chất bỏ đi" sang "tài nguyên có thể thu hồi". Dù bạn lựa chọn áp dụng bể UASB với công nghệ bùn hạt tiên tiến, bể ABR đơn giản dễ vận hành, hay tận dụng diện tích lớn với các hồ sinh học kỵ khí phủ màng, phương pháp này đều mang lại lợi ích kép: xử lý triệt để lượng lớn chất thải hữu cơ và thu hồi khí Metan sinh năng lượng.
Tuy nhiên, để hệ thống đạt hiệu suất cao nhất, sự can thiệp và kiểm soát kỹ thuật đối với hệ vi sinh, dinh dưỡng, và độ kiềm là điều kiện tiên quyết không thể bỏ qua.
Công ty TNHH CNKT Xử lý nước Trung Diệp Tín
Điện thoại: 0908394311
Địa chỉ: 2 Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM
Website: https://xulynuoctrungdieptin.com/