Nguyên nhân: Cột lọc, đường ống, lõi lọc tinh hoặc màng RO bị bám cặn có thể làm hệ thống RO không ra nước.
Giải pháp: Thực hiện súc rửa hệ thống bằng Backwash, Fast Rinse và vệ sinh đường ống theo đúng quy trình kỹ thuật trước khi kết luận hỏng màng RO
Khuyến nghị: Bảo trì định kỳ giúp duy trì lưu lượng nước, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hạn chế sự cố.
NỘI DUNG BÀI VIẾT
Trong quá trình vận hành, hệ thống RO có thể gặp tình trạng không ra nước hoặc lưu lượng nước giảm mạnh. Nhiều người cho rằng nguyên nhân đến từ màng RO bị hỏng, tuy nhiên trên thực tế đây không phải là nguyên nhân duy nhất. Sau một thời gian sử dụng, cột lọc và đường ống có thể tích tụ cặn sắt, mangan, bùn, chất hữu cơ hoặc cáu cặn vô cơ, làm tăng tổn thất áp lực và hạn chế lưu lượng nước cấp vào màng RO. Khi đó, việc súc rửa hệ thống đúng kỹ thuật là bước cần thực hiện trước khi quyết định thay thế linh kiện.
Để xử lý đúng sự cố, trước tiên cần xác định nguyên nhân. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
Cột lọc đa tầng bị tắc do tích tụ cặn bẩn.
Vật liệu lọc quá hạn sử dụng, mất khả năng giữ cặn.
Đường ống cấp nước bị bám cặn hoặc tắc nghẽn.
Van điều khiển, van điện từ hoặc đồng hồ áp suất hoạt động không chính xác.
Lõi lọc tinh (PP Cartridge) bị nghẹt.
Áp lực nước đầu vào không đạt yêu cầu thiết kế.
Màng RO bị fouling hoặc scaling sau thời gian dài vận hành.
Trong nhiều trường hợp, chỉ cần súc rửa hệ thống đúng quy trình là lưu lượng nước có thể trở lại bình thường mà chưa cần thay màng RO.
Đối với cột lọc cát, than hoạt tính hoặc cột khử sắt, việc súc rửa được thực hiện bằng chế độ Backwash và Fast Rinse theo đúng thông số của nhà sản xuất vật liệu lọc.
Quá trình Backwash giúp đảo lớp vật liệu, cuốn trôi cặn bẩn và chất rắn lơ lửng tích tụ trong cột. Sau đó, Fast Rinse giúp ổn định lớp vật liệu và loại bỏ phần cặn còn sót lại trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Thời gian súc rửa phụ thuộc vào kích thước cột, loại vật liệu và lưu lượng thiết kế. Không nên rút ngắn thời gian Backwash vì cặn bẩn có thể chưa được loại bỏ hoàn toàn, làm giảm hiệu quả xử lý nước.
Đây là bước quan trọng trong quá trình súc rửa hệ thống nhằm đảm bảo nước đầu vào cho màng RO luôn đạt yêu cầu.

Đường ống cấp nước cũng là vị trí dễ tích tụ cặn nếu nguồn nước có hàm lượng sắt, mangan hoặc độ đục cao.
Khi thực hiện súc rửa hệ thống, cần mở các điểm xả cuối tuyến để tạo lưu lượng cuốn trôi cặn bẩn ra ngoài. Đối với hệ thống có kích thước lớn, nên súc rửa theo từng tuyến nhằm đảm bảo toàn bộ đường ống đều được làm sạch.
Nếu phát hiện cặn bám dày hoặc có dấu hiệu đóng cáu, cần kiểm tra để xác định có cần vệ sinh hóa chất chuyên dụng hay không. Việc lựa chọn hóa chất phải phù hợp với vật liệu đường ống và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Sau khi hoàn thành súc rửa hệ thống, cần kiểm tra toàn bộ các thông số vận hành gồm:
Áp lực đầu vào.
Áp lực trước và sau lõi lọc tinh.
Lưu lượng nước cấp.
Lưu lượng nước thành phẩm.
Lưu lượng nước thải.
Chỉ số TDS hoặc độ dẫn điện của nước sau RO.
Nếu các thông số đã trở về giá trị thiết kế nhưng hệ thống vẫn không ra nước, cần tiếp tục kiểm tra bơm cao áp, van điện từ, công tắc áp suất và tình trạng fouling của màng RO.
Tần suất súc rửa hệ thống phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước và thời gian vận hành. Với nguồn nước chứa nhiều phèn hoặc độ đục cao, nên kiểm tra và thực hiện Backwash định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Đồng thời cần thay lõi lọc tinh đúng thời hạn để hạn chế cặn đi vào màng RO.
Việc bảo trì định kỳ giúp duy trì lưu lượng nước, giảm nguy cơ tắc nghẽn và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống xử lý nước.
Khi hệ thống RO không ra nước, không nên vội thay màng RO nếu chưa kiểm tra toàn bộ hệ thống tiền xử lý. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân xuất phát từ cột lọc hoặc đường ống bị tích tụ cặn làm giảm lưu lượng cấp nước. Thực hiện súc rửa hệ thống đúng quy trình kỹ thuật, kết hợp kiểm tra áp lực và các thiết bị liên quan sẽ giúp xác định chính xác nguyên nhân, khôi phục hiệu quả vận hành và giảm đáng kể chi phí bảo trì.
